Đây là sản phẩm màn hình sử dụng tấm nền ADS góc rộng, được thiết kế có tính đến yếu tố môi trường. Sản phẩm cũng được trang bị các tính năng an toàn với mắt như "Chống nhấp nháy" giúp loại bỏ hiện tượng nhấp nháy đèn nền, và công nghệ "Giảm ánh sáng xanh 2" giúp giảm ánh đèn xanh từ màn hình. Sản phẩm có sử dụng tấm nền không viền 3 mặt, lý tưởng cho việc kết nối nhiều màn hình. Có bao gồm Cáp HDMI bạn có thể sử dụng ngay khi mở hộp.
| Mã sản phẩm | Mẫu | Giá | Chú thích |
| LCD-A241DB | Đen G | Giá chưa niêm yết (giá mở) | Chi tiết |
| LCD-A271DB | Đen G | Giá chưa niêm yết (giá mở) | Chi tiết |
・Trân trọng tài nguyên
Sử dụng thùng làm từ giấy tái chế để đóng hàng.
Ngoài ra, chỉ có loại cáp phù hợp với nhu cầu của khách hàng mới đính kèm trong sản phẩm.
・Hướng dẫn sự dụng thân thiện với môi trường và dễ hiểu.
Thu nhỏ cuốn hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và bổ sung thêm phiên bản trực tuyến.
Điều này giúp khách hàng sử dụng thuận tiện hơn và còn góp phần tiết kiệm tài nguyên.
Sử dụng tấm nền ADS (Advanced super Dimension Switch) cho góc nhìn rộng 178° theo cả chiều ngang và dọc. Nhờ đó, màu sắc và độ tương phản ít bị thay đổi theo vị trí hoặc góc nhìn, giúp hình ảnh hiển thị rõ nét từ mọi góc độ.
[Tấm nền ADS] có đặc tính ổn định, ít bị lệch nên rất dễ sử dụng cho nhiều công dụng. Nếu bạn đang phân vân khi chọn màn hình LCD, thì màn hình sử dụng [tấm nền ADS] là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Sản phẩm này có trang bị chức năng "giảm ánh sáng xanh 2" giúp giảm ánh sáng xanh ngay trên màn hình.
So với tính năng "Giảm ánh sáng xanh" trước đây – vốn chỉ cắt giảm thành phần màu xanh và dễ khiến màn hình ngả vàng khi tăng mức độ – thì với tính năng "giảm ánh sáng xanh 2" đã cải tiến bằng cách giảm màu xanh và hạn chế hiện tượng ngả vàng, mang lại trải nghiệm giảm ánh sáng xanh tự nhiên hơn.
Bạn có thể sử dụng màn hình một cách thoải mái mà không cần mua thêm kính hay miếng dán chuyên dụng để chống ánh sáng xanh.
Ở các màn hình LCD thông thường trước đây, độ sáng của đèn nền LED được điều chỉnh bằng cách giảm các điểm nhấp nháy LED ở tốc độ cao (phương pháp điều chỉnh sáng PWM).
Do đó, có thể cảm nhận được hiện tượng nhấp nháy (flicker) trên màn hình, hoặc dù thực tế người dùng không cảm nhận được, nhưng việc sử dụng máy tính trong thời gian dài vẫn có thể gây mỏi mắt.
Sản phẩm này sử dụng thiết kế "chống nhấp nháy" không làm LED nhấp nháy ở tốc độ cao mà điều chỉnh độ sáng nhờ vào việc điều chỉnh cường độ dòng điện
Khi hiển thị nội dung có chất lượng SD (720×480) như DVD trên màn hình LCD có độ phân giải cao, tín hiệu hình ảnh gốc sẽ bị xử lý phóng to, dẫn đến hiện tượng bể ảnh.
Tuy nhiên, hiện tượng này sẽ được cải thiện nhờ công nghệ “siêu độ phân giải”, tái tạo hình ảnh rõ ràng sắc nét.
Ngoài ra, chế độ siêu độ siêu phân giải có thể được điều chỉnh linh hoạt theo sở thích của người dùng.
Sản phẩm có trang bị tính năng “Enhanced Color” giúp tăng độ tương phản và thể hiện hình ảnh sống động hơn. Tính năng này cho phép điều chỉnh màu sắc phù hợp với từng nội dung và mục đích sử dụng, như là hiển thị hình ảnh rực rỡ cho biển hiệu kỹ thuật số hoặc ảnh chụp, và giữ nguyên màu sắc tự nhiên khi dùng cho máy tính.
Có có thể điều chỉnh theo ý muốn với 10 mức
Tín hiệu hình ảnh được nhập từ cổng đầu vào bao gồm 3 màu: đỏ (Red), xanh lá (Green), và xanh dương (Blue). Bằng cách điều chỉnh màu sắc trên hệ trục tọa độ sáu màu — bao gồm cả các màu như xanh lơ (Cyan), đỏ tím (Magenta), và vàng (Yellow) sản phẩm có thể hiển thị sống động các màu như hoa đỏ, bầu trời và biển xanh, hay cây cối xanh tươi.
Ngoài ra, bằng cách điều chỉnh dải sắc độ để tăng độ tương phản của hình ảnh đầu vào, màn hình sẽ hiển thị hình ảnh rực rỡ và rõ nét hơn.
Các thiết lập phù hợp với từng loại nội dung đã được cài đặt sẵn. Chỉ cần chọn chế độ, bạn có thể dễ dàng thưởng thức chất lượng hình ảnh rõ nét và đẹp mắt theo từng nội dung. Ngoài ra, bạn cũng có thể điều chỉnh chất lượng hình ảnh trong từng chế độ theo sở thích.
Nếu bạn thêm một màn hình vào máy tính để mở rộng không gian làm việc, bạn có thể làm việc song song trên hai màn hình, giúp tăng hiệu quả công việc.
Sản phẩm tương thích chuẩn "VESA" để gắn vào tay đỡ hoặc chân đế màn hình.
Có thể lắp đặt với tay đỡ hoặc chân đế màn hình theo chuẩn VESA kích thước 100mm × 100mm!
※ Vui lòng kiểm tra khả năng chịu lực của tay đỡ hoặc chân đế khi lắp đặt.
| Loại máy tương thích | Máy tính Windows, Mac, Chromebook |
| Dòng máy game tương thích | Nintendo Switch™, PS5™, PS4® Pro, PS4®, XBOX Series X, XBOX Series S |
| Hệ điều hành tương thích | Tất cả hệ điều hành(ngoại trừ các thiết bị chưa được hỗ trợ hệ điều hành) |
| Mã sản phẩm/Màu khung | LCD-A241DB/Đen | |
| Loại tấm nền | TFT Kích thước 23.8-inch/ADS | |
| Xử lý bề mặt tấm nền | Chống chói | |
| Độ phân giải hiển thị tối đa | 1920×1080 | |
| Khoảng cách pixel(mm×mm) | 0.2745(H)×0.2745(V) | |
| Diện tích hiển thị(mm×mm) | 527.04(H)×296.46(V) | |
| Màu sắc hiển thị tối đa | Màu sắc hiển thị lên tới 1.677.000 màu | |
| Góc độ tầm nhìn | Góc nhìn dọc: 178 độ
Góc nhìn ngang: 178 độ |
|
| Độ sáng tối đa (giá trị tiêu chuẩn) | 250cd/㎡ | |
| Tỉ lệ tương phản (giá trị tiêu chuẩn) | 1000:1 | |
| Tốc độ phản hồi | 5ms[GTG]
※ 75Hz/Khi thiết lập độ rõ nét chuyển động mức 2 |
|
| Tần số quét ngang(kHz) | Cổng VGA (Analog RGB):31.5~83.9
HDMI:31.5~83.9 |
|
| Tần số quét dọc(Hz) | Cổng VGA (Analog RGB):59.9~75.0
HDMI:59.9~75.0 |
|
| Tỉ Lệ Làm Tươi Tối Đa (Hz) [ở độ phân giải tối đa] | 75 | |
| Cổng kết nối đầu vào hình ảnh | HDMI×1, Cổng VGA (Analog RGB)×1 | |
| Ổ cắm USB | Nhận dữ liệu và nguồn | - |
| Xuất dữ liệu và nguồn | - | |
| Đầu vào, đầu ra âm thanh | Đầu vào âm thanh | Giắc cắm âm thanh mini φ3.5mm |
| Loa | 2W+2W(Stereo) | |
| Cổng tai nghe | Giắc cắm âm thanh mini φ3.5mm | |
| Đầu ra âm thanh | - | |
| Điện áp định mức | AC100~240V 50/60Hz (nguồn điện trong) | |
| Điện năng tiêu thụ | Ở mức tối đa | 25W |
| Khi sử dụng bình thường (bật mode) | 10.7W | |
| Lượng điện năng tiêu thụ trong năm | 34.4kWh | |
| Ở chế độ chờ | 0.3W | |
| Quản lý năng lượng | Tương thích VESA DPM | |
| Cắm vào và sử dụng | VESA DDC2B | |
| Kích thước tổng thể
(W×D×H) |
Có chân đế | Ước chừng: 540(W)×215(D)×382(H)mm ※ Không bao gồm phần nhô ra |
| Không có chân đế | Ước chừng: 540(W)×41(D)×325(H)mm ※ Không bao gồm phần nhô ra | |
| Bản vẽ 3 chiều | File PDF | |
| Khối lượng | Có chân đế | Khoảng 3.5kg |
| Không có chân đế | Khoảng 3.2kg | |
| Góc nghiêng | Trên: 20° Dưới: 5° | |
| Góc xoay | - | |
| Điều chỉnh độ cao | - | |
| Trục (xoay) | - | |
| Giao diện chuẩn VESA | ○(100mm×100mm) | |
| Khe dùng chống trộm
(khe bảo mật kensington) |
○ (Khe bảo mật) | |
| Khối lượng (kg)/kích thước (W×D×H) khi đóng gói | Khoảng 4.8kg/Khoảng 609(W)×120(D)×435(H)mm | |
| Điều kiện nhiệt độ sử dụng | Nhiệt độ lúc hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ lúc lưu giữ: -20℃~60℃ |
|
| Điều kiện độ ẩm sử dụng | 20%~80% (tránh ngưng tụ hơi nước) | |
| Ước lượng thời gian lắp đặt | Khoảng 3 phút (1 người lớn)là thời gian từ lúc mở hộp cho đến khi lấy chân đế đính kèm và lắp đặt | |
| Các tiêu chuẩn và quy định pháp lý đã đạt được | Tuân theo chỉ thị RoHS, VCCI Class B (10 vật chất), chương trình energy strar international, MEPS | |
| Sản phẩm đính kèm | Dây nguồn (1.8m), cáp HDMI (1.5m), đế, hướng dẫn sử dụng | |
| Thời hạn bảo hành | Thời hạn | Thời hạn bảo hành 3 năm
※ Bao gồm tấm nền, đèn nền. Tuy nhiên, thời gian sử dụng giới hạn trong vòng 30,000 giờ. Thời gian sử dụng được tính bằng thời gian sáng màn hình,không tính những lúc tắt nguồn, hay máy nghỉ. |
※ Về ngoại hình và thông số kỹ thuật: Có thể thay đổi mà không cần dự báo trước nhằm mục đích cải tiến sản phẩm.
※ Về điểm ảnh trên tấm nền màn hình LCD: Có thể xuất hiện điểm tối (không phát sáng) hoặc điểm sáng (luôn phát sáng). Đây là đặc điểm kỹ thuật của tấm nền LCD, với hơn 99.999% điểm ảnh hoạt động bình thường và khoảng 0.001% điểm ảnh tối hoặc điểm sáng, không phải là lỗi hay sản phẩm hư hỏng.
※ Về cách tính lượng điện tiêu thụ trong năm: Được tính theo tiêu chuẩn của Chương trình quốc tế ENERGY STAR
Lượng điện tiêu thụ trong năm (kWh) = (0.35 × PON + 0.65 × PSLEEP) × 24 × 365 / 1000
※ Về việc sử dụng liên tục: Sản phẩm này không được thiết kế để sử dụng liên tục 24 giờ mỗi ngày. Việc sử dụng liên tục có thể làm tăng tốc độ hao mòn của các linh kiện có tuổi thọ ngắn, vì vậy tránh sử dụng liên tục trong 24 giờ.
| Độ phân giải | Tỉ lệ làm tươi | Cổng VGA (Analog RGB) | HDMI |
|
640×480
(480p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 800×600 | 60.3 | ○ | ○ |
| 1024×768 | 60 | ○ | ○ |
|
1280×720
(720p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 1280×1024 | 60 | ○ | ○ |
| 1600×900 | 60 | ○ | ○ |
|
1920×1080
(1080p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 1920×1080 | 75 | ○ | ○ |
※ Vui lòng xác nhận rằng máy tính được kết nối tương thích với độ phân giải đã nêu ở trên.
※ Tín hiệu hình ảnh có độ phân giải thấp hơn độ phân giải hiển thị tối đa sẽ được phóng to.
※ Tất cả tín hiệu từ máy tính phải là tín hiệu không xen kẽ (non-interlaced).
| Tỉ lệ khung hình | Khung ảnh 4:3, 5:4 | Khung 16:9 | |
| Ví dụ về độ phân giải | 640×480, 1280×1024 | 1920×1080 | |
| Cố định | Phóng to tín hiệu đầu vào mà vẫn dùy trì tỷ lệ khung hình (Smart Zoom) |
※1 |
※1 |
| Phóng to | Phóng to tín hiệu đầu vào nhưng không duy trì tỉ lệ khung hình(zoom) |
※1 |
|
※ Trong mục "Hiển thị" của menu, bạn có thể chọn tỷ lệ khung hình là "Cố định" hoặc "Phóng to".
※ Sẽ có hiện tượng mờ viền do hình ảnh được xử lí phóng to nếu không dùng độ phân giải tối ưu.
| Loại máy tương thích | Máy tính Windows, Mac, Chromebook |
| Dòng máy game tương thích | Nintendo Switch™, PS5™, PS4® Pro, PS4®, XBOX Series X, XBOX Series S |
| Hệ điều hành tương thích | Tất cả hệ điều hành(ngoại trừ các thiết bị chưa được hỗ trợ hệ điều hành) |
| Mã sản phẩm/Màu khung | LCD-A271DB/Đen | |
| Loại tấm nền | TFT Kích thước 27-inch/ADS | |
| Xử lý bề mặt tấm nền | Chống chói | |
| Độ phân giải hiển thị tối đa | 1920×1080 | |
| Khoảng cách pixel(mm×mm) | 0.3114(H)×0.3114(V) | |
| Diện tích hiển thị(mm×mm) | 597.888(H)×336.312(V) | |
| Màu sắc hiển thị tối đa | Màu sắc hiển thị lên tới 1.677.000 màu | |
| Góc độ tầm nhìn | Góc nhìn dọc: 178 độ
Góc nhìn ngang: 178 độ |
|
| Độ sáng tối đa (giá trị tiêu chuẩn) | 300cd/㎡ | |
| Tỉ lệ tương phản (giá trị tiêu chuẩn) | 1000:1 | |
| Tốc độ phản hồi | 5ms[GTG]
※ 75Hz/Khi thiết lập độ rõ nét chuyển động mức 2 |
|
| Tần số quét ngang(kHz) | Cổng VGA (Analog RGB):31.5~83.9
HDMI:31.5~83.9 |
|
| Tần số quét dọc(Hz) | Cổng VGA (Analog RGB):31.5~83.9
HDMI:31.5~83.9 |
|
| Tần số quét dọc(Hz) | Cổng VGA (Analog RGB):59.9~75.0
HDMI:59.9~75.0 |
|
| Tỉ Lệ Làm Tươi Tối Đa (Hz) [ở độ phân giải tối đa] | 75 | |
| Cổng kết nối đầu vào hình ảnh | HDMI×1, Cổng VGA (Analog RGB)×1 | |
| Ổ cắm USB | Nhận dữ liệu và nguồn | - |
| Xuất dữ liệu và nguồn | - | |
| Đầu vào, đầu ra âm thanh | Đầu vào âm thanh | Giắc cắm âm thanh mini φ3.5mm |
| Loa | 2W+2W(Stereo) | |
| Cổng tai nghe | Giắc cắm âm thanh mini φ3.5mm | |
| Đầu ra âm thanh | - | |
| Điện áp định mức | AC100~240V 50/60Hz (nguồn điện trong) | |
| Điện năng tiêu thụ | Ở mức tối đa | 31W |
| Khi sử dụng bình thường (bật mode) | 12.2W | |
| Lượng điện năng tiêu thụ trong năm | 38.7kWh | |
| Ở chế độ chờ | 0.3W | |
| Quản lý năng lượng | Tương thích VESA DPM | |
| Cắm vào và sử dụng | VESA DDC2B | |
| Kích thước tổng thể
(W×D×H) |
Có chân đế | Ước chừng: 612(W)×235(D)×448(H)mm ※ Không bao gồm phần nhô ra |
| Không có chân đế | Ước chừng: 612(W)×48(D)×364(H)mm ※ Không bao gồm phần nhô ra | |
| Bản vẽ 3 chiều | File PDF | |
| Khối lượng | Có chân đế | Khoảng 4.8kg |
| Không có chân đế | Khoảng 4.2kg | |
| Góc nghiêng | Trên: 20° Dưới: 5° | |
| Góc xoay | - | |
| Điều chỉnh độ cao | - | |
| Trục (xoay) | - | |
| Giao diện chuẩn VESA | ○(100mm×100mm) | |
| Khe dùng chống trộm
(khe bảo mật kensington) |
○ (Khe bảo mật) | |
| Khối lượng (kg)/kích thước (W×D×H) khi đóng gói | Khoảng 6.3kg/Khoảng 686(W)×136(D)×509(H)mm | |
| Điều kiện nhiệt độ sử dụng | Nhiệt độ lúc hoạt động: 0℃~40℃
Nhiệt độ lúc lưu giữ: -20℃~60℃ |
|
| Điều kiện độ ẩm sử dụng | 20%~80% (tránh ngưng tụ hơi nước) | |
| Ước lượng thời gian lắp đặt | Khoảng 3 phút (1 người lớn)là thời gian từ lúc mở hộp cho đến khi lấy chân đế đính kèm và lắp đặt | |
| Các tiêu chuẩn và quy định pháp lý đã đạt được | Tuân theo chỉ thị RoHS, VCCI Class B (10 vật chất), chương trình energy strar international, MEPS | |
| Sản phẩm đính kèm | Dây nguồn (1.8m), cáp HDMI (1.5m), đế, hướng dẫn sử dụng | |
| Thời hạn bảo hành | Thời hạn | Thời hạn bảo hành 3 năm
※ Bao gồm tấm nền, đèn nền. Tuy nhiên, thời gian sử dụng giới hạn trong vòng 30,000 giờ. Thời gian sử dụng được tính bằng thời gian sáng màn hình, không tính những lúc tắt nguồn, hay máy nghỉ. |
※ Về ngoại hình và thông số kỹ thuật: Có thể thay đổi mà không cần dự báo trước nhằm mục đích cải tiến sản phẩm.
※ Về điểm ảnh trên tấm nền màn hình LCD: Có thể xuất hiện điểm tối (không phát sáng) hoặc điểm sáng (luôn phát sáng). Đây là đặc điểm kỹ thuật của tấm nền LCD, với hơn 99.999% điểm ảnh hoạt động bình thường và khoảng 0.001% điểm ảnh tối hoặc điểm sáng, không phải là lỗi hay sản phẩm hư hỏng.
※ Về cách tính lượng điện tiêu thụ trong năm: Được tính theo tiêu chuẩn của Chương trình quốc tế ENERGY STAR
Lượng điện tiêu thụ trong năm (kWh) = (0.35 × PON + 0.65 × PSLEEP) × 24 × 365 / 1000
※ Về việc sử dụng liên tục: Sản phẩm này không được thiết kế để sử dụng liên tục 24 giờ mỗi ngày. Việc sử dụng liên tục có thể làm tăng tốc độ hao mòn của các linh kiện có tuổi thọ ngắn, vì vậy tránh sử dụng liên tục trong 24 giờ.
| Độ phân giải | Tỉ lệ làm tươi | Cổng VGA (Analog RGB) | HDMI |
|
640×480
(480p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 800×600 | 60.3 | ○ | ○ |
| 1024×768 | 60 | ○ | ○ |
|
1280×720
(720p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 1280×1024 | 60 | ○ | ○ |
| 1600×900 | 60 | ○ | ○ |
|
1920×1080
(1080p) |
59.9 / 60.0 | ○ | ○ |
| 1920×1080 | 75 | ○ | ○ |
※ Vui lòng xác nhận rằng máy tính được kết nối tương thích với độ phân giải đã nêu ở trên.
※ Tín hiệu hình ảnh có độ phân giải thấp hơn độ phân giải hiển thị tối đa sẽ được phóng to.
※ Tất cả tín hiệu từ máy tính phải là tín hiệu không xen kẽ (non-interlaced).
| Tỉ lệ khung hình | Khung ảnh 4:3, 5:4 | Khung 16:9 | |
| Ví dụ về độ phân giải | 640×480, 1280×1024 | 1920×1080 | |
| Cố định | Phóng to tín hiệu đầu vào mà vẫn dùy trì tỷ lệ khung hình (Smart Zoom) |
※1 |
※1 |
| Phóng to | Phóng to tín hiệu đầu vào nhưng không duy trì tỉ lệ khung hình(zoom) |
※1 |
|
※ Trong mục "Hiển thị" của menu, bạn có thể chọn tỷ lệ khung hình là "Cố định" hoặc "Phóng to".
※ Sẽ có hiện tượng mờ viền do hình ảnh được xử lí phóng to nếu không dùng độ phân giải tối ưu.